Khóa 19 SQHQ/NT Đệ Nhị Thiên Xứng
Đại Hội Lần Thứ 17 Ngày 5 Tháng 5 Năm 2023
Thư Mời - Chương Trình - Danh sách/Ghi tên - Chi tiết cần biết - Poster
Danh Sách Tham Dự Đại Hội Kỳ 17 Năm 2023
Tham dự đại hội, xin nhấn vào chữ:
Stt | Họ và Tên | Đóng Góp | Tiền Hội Ngộ | Dạ Tiệc | Khách Sạn |
---|---|---|---|---|---|
1 | ÂU DỊCH XƯƠNG | 240 | 2 | 2 | |
2 | BÙI NGỌC NỞ | 170 | 2 | 2 | |
3 | BÙI NGUYÊN TƯỜNG | 170 | 2 | 2 | |
4 | CAO QUANG THẢO | 170 | 2 | 2 | |
5 | Chị LỢI CẨM MINH | 85 | 1 | 1 | |
6 | Chị NGUYỄN BỬU TOÀN | 480 | 4 | 4 | Candlewood |
7 | Chị NGUYỄN PHÙNG DUYÊN | 170 | |||
8 | Chị NGUYỄN VĂN ĐỊNH (LAN) | 8 | 8 | ||
9 | Chị TRẦN MINH LỘC | 240 | 2 | 2 | Candlewood |
10 | ĐẶNG VĂN CHO | 170 | 2 | 2 | |
11 | ĐÀO SINH KIM | 2 | N/A | ||
12 | ĐÀO TRUNG DŨNG | 135 | 1 | 2 | |
13 | ĐINH HỮU OANH | 240 | 2 | 2 | |
14 | ĐỖ KHẮC MẠNH | 240 | |||
15 | ĐỖ QUANG BÍCH | 240 | |||
16 | DƯƠNG ĐỨC TRANG | 2 | 2 | ||
17 | HÀNG THANH NGUYÊN | 170 | 2 | 2 | |
18 | HỒ NGỌC HOA | 170 | 2 | 2 | |
19 | HOÀNG VĂN PHI | 3 | 7 | ||
20 | HỒNG KIM MẾN | 240 | 2 | 2 | |
21 | HUỲNH CÔNG MINH | 440 | 2 | 6 | |
22 | HUỲNH CÔNG PHÁT | 1 | 1 | ||
23 | HUỲNH HOÀNG NAM | 270 | 2 | 4 | |
24 | LÃ VĂN NGUYỆN | 170 | 2 | 2 | |
25 | LÂM HỮU NHÃ | 170 | 2 | 2 | Candlewood |
26 | LÊ CÔNG THÀNH (*) | 100 | 2 | ||
27 | LÊ TẤN PHƯƠNG | 240 | 2 | 2 | Candlewood |
28 | LÊ TRUNG DŨNG | 100 | |||
29 | LÊ VĂN CÁC | 315 | |||
30 | LÊ VĂN TỪ | 135 | 1 | 2 | |
31 | LƯƠNG MINH VIỄN | 240 | 2 | 2 | |
32 | MAI CÔNG MINH | 2 | 2 | ||
33 | NGÔ SƠN KHÁNH | 240 | |||
34 | NGÔ VĂN ĐẢNG | 170 | 2 | 2 | |
35 | NGŨ HÀ | 240 | 2 | 2 | |
36 | NGUYỄN BÁ NHA | 270 | 2 | 4 | |
37 | NGUYỄN CÔNG KHIÊM | 1 | 1 | ||
38 | NGUYỄN ĐÌNH CƯƠNG | 170 | 2 | 2 | |
39 | NGUYỄN ĐÌNH HỒNG | 85 | 1 | 1 | |
40 | NGUYỄN ĐỨC QUANG | 135 | 1 | 2 | |
41 | NGUYỄN DỤNG | 240 | 2 | 2 | |
42 | NGUYỄN HOÀNG | 190 | |||
43 | NGUYỄN HÙNG CƯỜNG | 100 | 2 | ||
44 | NGUYỄN HỮU PHƯỚC | 170 | 2 | 2 | Candlewood |
45 | NGUYỄN HUY CHƯƠNG | 2 | 5 | ||
46 | NGUYỄN KỲ SƠN | 1 | 1 | ||
47 | NGUYỄN NGUYÊN LONG | 85 | 1 | 1 | |
48 | NGUYỄN TRÍ MINH | 2 | 2 | ||
49 | NGUYỄN VĂN HUỆ | 240 | 2 | 2 | |
50 | NGUYỄN VĂN KHƯƠNG | 170 | 2 | 2 | |
51 | NGUYỄN VĂN NĂM | 240 | 2 | 2 | Candlewood |
52 | NGUYỄN VĂN OANH | 170 | 2 | 2 | |
53 | NGUYỄN VĂN TRÀNG | 170 | |||
54 | NGUYỄN VĂN TƯ | 170 | 2 | 2 | |
55 | NGUYỄN VĂN VĨNH (R) | 240 | 2 | 2 | |
56 | NGUYỄN VIỆT DŨNG | 1 | 10 | ||
57 | PHẠM NGỌC HÀ | 170 | 2 | 2 | |
58 | PHẠM VĂN HOAN | 170 | 2 | 2 | |
59 | PHẠM VĂN QUÍ | 240 | |||
60 | PHAN VĂN TRUNG | 2 | 6 | ||
61 | PHÙNG VĂN TUYÊN | 85 | 1 | 1 | |
62 | TRẦN ĐÌNH AN | 1 | |||
63 | TRẦN NGỌC DIỆP | 170 | 2 | 2 | |
64 | TRẦN PHƯỚC VẠN | 340 | 4 | 4 | Candlewood |
65 | TRẦN TRÚC VIỆT | 170 | |||
66 | TRẦN TUẤN | 170 | 2 | 2 | |
67 | TRẦN VĂN BÍNH | 170 | 2 | 2 | |
68 | TRẦN VĂN HẢI | 170 | 2 | 2 | |
69 | TRỊNH HÙNG | 70 | 2 | ||
70 | TRƯƠNG BÁ CÔN | 170 | 2 | 2 | |
71 | TRƯƠNG VĂN HẢI SJ | 240 | 2 | 2 | |
72 | TRƯƠNG VĂN THÌ | 170 | 2 | 2 | |
73 | VÕ HANH THÔNG | 240 | |||
74 | VÕ NGỌC KỈNH | 240 | 2 | 2 | |
75 | VŨ ĐỨC THÀNH | 170 | 2 | 2 | Candlewood |
Tổng Kết | 12160 | 120 | 156 |